capitol hill
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đồi Capitol: Một ngọn đồi ở Washington, D.C., nơi có Tòa nhà Capitol (trụ sở Quốc hội Hoa Kỳ) tọa lạc.
- Quốc hội Hoa Kỳ: Dùng để chỉ cơ quan lập pháp của Hoa Kỳ (gồm Thượng viện và Hạ viện) hoặc các hoạt động chính trị diễn ra tại đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các thượng nghị sĩ đang tranh luận về ngân sách hôm nay tại Đồi Capitol.)
- (Đồi Capitol thường được dùng như một phép hoán dụ để chỉ Quốc hội Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on Capitol Hill": đang làm việc hoặc tham gia các hoạt động tại Quốc hội Hoa Kỳ.
- She has worked as a journalist on Capitol Hill for over a decade. (Cô ấy đã làm phóng viên tại Đồi Capitol hơn một thập kỷ.)
"Capitol Hill staff": nhân viên làm việc cho các nghị sĩ tại Quốc hội.
- Many young professionals start their careers as Capitol Hill staff. (Nhiều chuyên gia trẻ bắt đầu sự nghiệp với vai trò nhân viên tại Đồi Capitol.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitol (n): Tòa nhà Capitol (trụ sở Quốc hội), khác với "capitol hill" là địa danh cụ thể.
- The Capitol building is an iconic symbol of American democracy. (Tòa nhà Capitol là biểu tượng mang tính biểu tượng của nền dân chủ Mỹ.)
- The Hill (n): Cách gọi tắt thông tục của "Capitol Hill".
- News from the Hill often dominates the evening news. (Tin tức từ Đồi thường chiếm ưu thế trong bản tin buổi tối.)
Từ đồng nghĩa
- Congress (n): Quốc hội Hoa Kỳ.
- Legislative branch (n): Nhánh lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "capitol hill", nhưng có thể dùng:
- To lobby Capitol Hill: vận động hành lang tại Quốc hội.
- The corporation hired a team to lobby Capitol Hill on tax reform. (Tập đoàn đã thuê một nhóm để vận động hành lang tại Đồi Capitol về cải cách thuế.)
Thành ngữ liên quan
- "Inside the Beltway": chỉ các vấn đề hoặc chính trị gia tập trung ở Washington, D.C., bao gồm cả Capitol Hill.
- The debate on health care is often dominated by insiders inside the Beltway. (Cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe thường bị chi phối bởi những người trong cuộc ở Washington, D.C.)